menu_book
見出し語検索結果 "政策 / 決定" (1件)
quyết sách
日本語
名政策 / 決定
Thông qua các quyết sách quan trọng để đưa đất nước phát triển.
国を発展させるための重要な政策を採択します。
swap_horiz
類語検索結果 "政策 / 決定" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "政策 / 決定" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)